unconscious

/ˌʌnˈkɒnʃəs/
adjectiveTrung cấp
trang trọng

Tình trạng không tỉnh thức, không nhận thức được môi trường xung quanh.

The doctor said he was unconscious for several minutes.

Bác sĩ nói anh ấy vô thức trong vài phút.

💡

Thường dùng trong y học để mô tả tình trạng mất ý thức.

thông thường

Tình trạng không nhận thức được về một điều gì đó.

He was unconscious of his own mistakes.

Anh ấy vô thức về những lỗi của mình.

💡

Dùng để chỉ sự không nhận thức về một vấn đề nào đó.

Cụm từ kết hợp

unconscious biassự thiên vị vô thứcunconscious mindtâm vô thức

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

the unconsciouscụm từ
tâm vô thức

💡Mẹo hay

Sử dụng trong y học

Trong bối cảnh y tế, 'unconscious' thường dùng để mô tả tình trạng mất ý thức do chấn thương hoặc bệnh tật.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'unconscious' và 'subconscious'

'Unconscious' chỉ tình trạng không tỉnh thức, còn 'subconscious' (tâm thức ngầm) là phần của tâm trí hoạt động dưới ý thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'in-' (không) + 'conscious' (nhận thức).

📝Ghi chú sử dụng

Trong y học, 'unconscious' thường dùng để mô tả tình trạng mất ý thức. Trong tâm lý học, nó có thể chỉ tâm vô thức.

Phân tích từ

un-
không
prefix
+
-conscious
nhận thức
root
Từ Điển Anh Việt