Looking up...
Có kiến thức hoặc thông tin đầy đủ về một chủ đề hoặc tình huống cụ thể.
The doctor gave us informed consent before the procedure.
Bác sĩ đã cho chúng tôi biết về sự đồng ý có kiến thức trước khi thực hiện thủ thuật.
Thường dùng để mô tả quyết định hoặc hành động dựa trên thông tin chính xác và đầy đủ.
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực y tế, pháp lý hoặc kinh doanh để nhấn mạnh sự cần thiết của thông tin chính xác.
'Informed' mô tả sự có kiến thức, trong khi 'uninformed' mô tả sự thiếu thông tin hoặc không biết.
Từ gốc tiếng Anh 'informed' bắt nguồn từ động từ 'inform' (thông báo, cung cấp thông tin) và hậu tố '-ed' (được).
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp để nhấn mạnh sự quan trọng của thông tin chính xác trong việc đưa ra quyết định.