Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

turn down

/tɜːrn daʊn/
phrasal verb★Trung cấp— từ chối◆động từ cụm
thông thường

Từ chối một lời đề nghị, yêu cầu hoặc lời mời.

He turned down the invitation to the party.

Anh ấy từ chối lời mời đến bữa tiệc.

The bank turned down his loan application.

Ngân hàng từ chối đơn xin vay của anh ấy.

💡

Thường dùng trong các tình huống xã hội hoặc kinh doanh.

thông thường

Giảm âm lượng hoặc cường độ của một thiết bị.

Can you turn down the music? It's too loud.

Em có thể giảm âm thanh nhạc đi không? Nó quá ồn ào.

Turn down the heat before you leave.

Hãy giảm nhiệt độ trước khi ra đi.

💡

Dùng để chỉ điều chỉnh âm lượng hoặc nhiệt độ.

Cụm từ kết hợp

turn down an offertừ chối một lời đề nghịturn down the volumegiảm âm lượng

Từ đồng nghĩa

rejectdeclinereducelower

Từ trái nghĩa

acceptincreaseraise

Cụm từ liên quan

turn upđộng từ cụm
tăng âm lượng hoặc nhiệt độ
turn offđộng từ cụm
tắt

💡Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống xã hội

Dùng 'turn down' khi bạn muốn từ chối một lời mời hoặc đề nghị một cách lịch sự.

⚡Quy tắc vàng

Đừng nhầm lẫn với 'turn off'

'Turn down' có nghĩa là giảm âm lượng hoặc từ chối, còn 'turn off' có nghĩa là tắt hoàn toàn.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'turn' có nghĩa là 'quay' và 'down' có nghĩa là 'xuống', nhưng khi kết hợp lại, nó mang nghĩa từ chối hoặc giảm.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc khi cần điều chỉnh âm lượng hoặc nhiệt độ.

Phân tích từ

turn
quay
root
+
down
xuống
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.