Looking up...
Từ chối một lời đề nghị, yêu cầu hoặc lời mời.
He turned down the invitation to the party.
Anh ấy từ chối lời mời đến bữa tiệc.
The bank turned down his loan application.
Ngân hàng từ chối đơn xin vay của anh ấy.
Thường dùng trong các tình huống xã hội hoặc kinh doanh.
Giảm âm lượng hoặc cường độ của một thiết bị.
Can you turn down the music? It's too loud.
Em có thể giảm âm thanh nhạc đi không? Nó quá ồn ào.
Turn down the heat before you leave.
Hãy giảm nhiệt độ trước khi ra đi.
Dùng để chỉ điều chỉnh âm lượng hoặc nhiệt độ.
Dùng 'turn down' khi bạn muốn từ chối một lời mời hoặc đề nghị một cách lịch sự.
'Turn down' có nghĩa là giảm âm lượng hoặc từ chối, còn 'turn off' có nghĩa là tắt hoàn toàn.
Từ 'turn' có nghĩa là 'quay' và 'down' có nghĩa là 'xuống', nhưng khi kết hợp lại, nó mang nghĩa từ chối hoặc giảm.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc khi cần điều chỉnh âm lượng hoặc nhiệt độ.