toe the line
/tuː ðə laɪn/phrase★Trung cấp— tuân thủ quy tắc◆thành ngữ
thông thường
Tuân theo quy tắc hoặc theo đúng cách mà người khác yêu cầu, thường trong một tổ chức hoặc nhóm.
The soldiers had to toe the line or face punishment.
Các binh sĩ phải tuân thủ quy tắc hoặc sẽ bị trừng phạt.
💡
Thường dùng trong bối cảnh làm việc hoặc quân đội.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong bối cảnh nghiêm túc
Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự tuân thủ nghiêm ngặt, không dùng trong tình huống thông thường.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ tiếng Anh, có nghĩa là 'đứng theo đường kẻ' (đường kẻ trên sàn), biểu tượng cho sự tuân thủ.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong bối cảnh làm việc, quân đội hoặc bất kỳ tổ chức nào yêu cầu sự tuân thủ nghiêm ngặt.
Từ Điển Anh Việt