next time

/nɛkst taɪm/
lần sau

I'll do better next time.

Tôi sẽ làm tốt hơn lần sau.


thông thường

Thời điểm hoặc sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai gần, thường đề cập đến một lần tiếp theo hoặc cơ hội tiếp theo.

Let's meet for coffee next time you're in town.

Chúng ta hãy gặp nhau uống cà phê lần sau anh đến thành phố này.

Next time, I'll remember to bring my umbrella.

Lần sau, tôi sẽ nhớ mang theo ô.

Thường dùng để đề cập đến một hành động hoặc sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai gần.

Cụm từ kết hợp

next time aroundlần saunext time we meetlần gặp nhau sau

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống tương lai

Bạn có thể sử dụng 'next time' để đề cập đến một hành động hoặc sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai gần, thường liên quan đến một lần tiếp theo hoặc cơ hội tiếp theo.

Quy tắc vàng

Không dùng để chỉ quá khứ

'Next time' chỉ dùng để đề cập đến tương lai, không dùng để chỉ quá khứ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'next' (tiếp theo) và 'time' (thời điểm), dùng để chỉ một thời điểm hoặc sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai gần.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để đề cập đến một hành động hoặc sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai gần, thường liên quan đến một lần tiếp theo hoặc cơ hội tiếp theo.

Phân tích từ

next
tiếp theo
adjective
+
time
thời điểm
noun
Từ Điển Anh Việt