next time
lần sauI'll do better next time.
Tôi sẽ làm tốt hơn lần sau.
Thời điểm hoặc sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai gần, thường đề cập đến một lần tiếp theo hoặc cơ hội tiếp theo.
Let's meet for coffee next time you're in town.
Chúng ta hãy gặp nhau uống cà phê lần sau anh đến thành phố này.
Next time, I'll remember to bring my umbrella.
Lần sau, tôi sẽ nhớ mang theo ô.
Thường dùng để đề cập đến một hành động hoặc sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai gần.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống tương lai
Bạn có thể sử dụng 'next time' để đề cập đến một hành động hoặc sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai gần, thường liên quan đến một lần tiếp theo hoặc cơ hội tiếp theo.
Quy tắc vàng
Không dùng để chỉ quá khứ
'Next time' chỉ dùng để đề cập đến tương lai, không dùng để chỉ quá khứ.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'next' (tiếp theo) và 'time' (thời điểm), dùng để chỉ một thời điểm hoặc sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai gần.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để đề cập đến một hành động hoặc sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai gần, thường liên quan đến một lần tiếp theo hoặc cơ hội tiếp theo.