for the first time

/fɔːr ðə fɜːrst taɪm/
phraseTrung cấp
trang trọngthông thường

Chỉ ra một sự kiện hoặc trải nghiệm xảy ra lần đầu tiên trong cuộc đời hoặc trong một tình huống nhất định.

He tried sushi for the first time and loved it.

Anh ấy đã thử sushi lần đầu tiên và rất thích.

This is the first time I've seen such a beautiful sunset.

Đây là lần đầu tiên tôi nhìn thấy một cảnh hoàng hôn đẹp như vậy.

💡

Thường được sử dụng để mô tả một trải nghiệm mới hoặc một sự kiện quan trọng.

Cụm từ kết hợp

for the first time in yearslần đầu tiên trong nhiều nămfor the first time everlần đầu tiên trong đời

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

for the first time in a long timecụm từ
lần đầu tiên sau rất lâu
for the first time in historycụm từ
lần đầu tiên trong lịch sử

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh tính mới mẻ của một sự kiện hoặc trải nghiệm.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn 'for the first time' với 'for the first time ever', vì 'ever' thêm một mức độ nhấn mạnh hơn.

📖Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc đặc biệt, chỉ là sự kết hợp của các từ 'for', 'the', 'first', và 'time' để tạo thành một cụm từ chỉ sự lần đầu tiên.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tính mới mẻ hoặc sự quan trọng của một sự kiện hoặc trải nghiệm.

Phân tích từ

for
để
preposition
+
the
biến thành một cụm từ cụ thể
article
+
first
đầu tiên
adjective
+
time
lần
noun
Từ Điển Anh Việt