last time

/læst taɪm/
phraseTrung cấp lần cuối cùng
thông thường

Lần cuối cùng trước thời điểm hiện tại hoặc trước một thời điểm đã xác định.

This is the last time I'll tolerate this behavior.

Đây là lần cuối tôi chịu đựng hành vi này.

I remember you from last time.

Tôi nhớ bạn từ lần trước.

💡

Thường dùng để chỉ một sự kiện hoặc hành động đã xảy ra gần đây hoặc trong quá khứ gần đây.

Cụm từ kết hợp

last time I saw youlần cuối tôi gặp bạnlast time aroundlần trước

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

first timecụm từ
lần đầu tiên

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Có thể dùng để hỏi về một sự kiện hoặc hành động đã xảy ra trước đó, ví dụ: 'What happened last time?'

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'last time' và 'the last time'

'Last time' thường dùng để chỉ một sự kiện hoặc hành động đã xảy ra gần đây hoặc trong quá khứ gần đây. 'The last time' thường dùng để chỉ một sự kiện hoặc hành động đã xảy ra cuối cùng và không còn xảy ra nữa.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'last' (cuối cùng) và 'time' (thời gian).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ một sự kiện hoặc hành động đã xảy ra gần đây hoặc trong quá khứ gần đây. Có thể dùng để nhắc lại một sự kiện hoặc để nhấn mạnh rằng điều gì đó sẽ không xảy ra nữa.

Phân tích từ

last
cuối cùng
adjective
+
time
thời gian
noun
Từ Điển Anh Việt