this

/ðɪs/
cái này / việc này

This book is interesting.

Cuốn sách này thật thú vị.


chung

Dùng để chỉ người hoặc vật ở gần người nói trong không gian hoặc thời gian.

This is my friend, Anna.

Đây là bạn của tôi, Anna.

I like this song.

Tôi thích bài hát này.

Thường đi kèm với danh từ (this book, this idea) hoặc đứng một mình như đại từ.

chung

Dùng trong câu hỏi để hỏi về điều gì đó gần người nói.

What is this?

Cái này là gì?

Who is this?

Người này là ai?

Có thể kết hợp với danh từ (What is this book?) hoặc đứng một mình.

chung

Dùng để giới thiệu hoặc nhấn mạnh điều gì đó.

This is the best day of my life!

Đây là ngày tuyệt vời nhất trong đời tôi!

Thường xuất hiện ở đầu câu.

Cụm từ kết hợp

this timelần nàythis waytheo cách nàythis morningsáng nay

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'this' và 'that'

Dùng 'this' cho vật/sự việc ở gần người nói hoặc trong thời gian gần. Dùng 'that' cho vật/sự việc ở xa hoặc trong thời gian xa hơn. Ví dụ: 'This book is mine' (cuốn sách này là của tôi) vs 'That book is yours' (cuốn sách kia là của bạn).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'This' thường đứng trước danh từ (this book) hoặc đứng một mình như đại từ (This is great!). Không bao giờ đứng cuối câu trừ trường hợp câu hỏi (What is this?).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'þis', có nguồn gốc từ ngôn ngữ German cổ. Cùng họ với 'that' trong tiếng Anh hiện đại.

Ghi chú sử dụng

1. 'This' chỉ vật/sự việc ở gần người nói, trong khi 'that' chỉ vật/sự việc ở xa. 2. Khi nói về thời gian, 'this' chỉ thời điểm gần hiện tại (this morning, this week), trong khi 'that' chỉ thời điểm xa hơn (that morning, that week). 3. Không dùng 'this' để chỉ vật/sự việc đã được đề cập trước đó (dùng 'it' hoặc 'that' thay thế).

Từ Điển Anh Việt