thankfully

/ˈθæŋk.fəl.i/
một cách may mắn

Thankfully, the rain stopped just in time for our picnic.

May mắn thay, cơn mưa đã tạnh kịp lúc cho buổi dã ngoại của chúng tôi.


neutral

một cách may mắn, một cách trùng hợp thuận lợi

Thankfully, the flight was delayed so we didn’t miss our connection.

May mắn thay, chuyến bay bị hoãn nên chúng tôi không lỡ kết nối.

Thankfully, the test was easier than I expected.

May mắn thay, bài kiểm tra dễ hơn tôi tưởng.

Dùng để diễn tả sự may mắn hoặc thuận lợi trong tình huống không mong đợi.

Cụm từ kết hợp

thankfully enoughđủ may mắn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống bất ngờ

Dùng 'thankfully' khi muốn nhấn mạnh sự may mắn trong tình huống ngoài dự đoán (ví dụ: trễ chuyến bay nhưng may mắn thoát khỏi kẹt xe).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'Thankfully' thường đứng đầu câu hoặc sau động từ chính. Ví dụ: 'Thankfully, it didn’t rain.' hoặc 'It didn’t rain, thankfully.'

Nguồn gốc từ

Từ 'thank' (cảm ơn) + hậu tố '-ful' (đầy đủ) + '-ly' (hậu tố trạng từ). Ban đầu mang nghĩa 'tràn đầy lòng biết ơn', sau phát triển thành 'một cách may mắn' trong thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Thường đứng đầu câu hoặc sau động từ chính. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng như thư từ hành chính.

Phân tích từ

thank
biết ơn
root
+
-ful
đầy đủ
suffix
+
-ly
hậu tố tạo trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt