Looking up...
Tối cao, tuyệt đối, không thể vượt qua được
This is the ultimate solution to the problem.
Đây là giải pháp tối cao cho vấn đề đó.
Thường dùng để mô tả điều gì đó là tuyệt vời nhất hoặc không thể vượt qua được.
Cuối cùng, cuối cùng của một quá trình
The ultimate test of patience is waiting for this project to finish.
Bài kiểm tra cuối cùng về sự kiên nhẫn là chờ dự án này hoàn thành.
Dùng để chỉ giai đoạn cuối cùng của một quá trình hoặc sự kiện.
Từ 'ultimate' thường dùng để mô tả điều gì đó là tuyệt vời nhất hoặc không thể vượt qua được, ví dụ: 'This is the ultimate solution to the problem.'
'Ultimate' có nghĩa là 'tối cao' hoặc 'cuối cùng', trong khi 'ultimatum' là một yêu cầu cuối cùng hoặc đe dọa cuối cùng.
Từ gốc Latin 'ultimus' có nghĩa là 'cuối cùng' hoặc 'tối cao'.
Từ 'ultimate' thường dùng để mô tả điều gì đó là tuyệt vời nhất hoặc không thể vượt qua được. Nó cũng có thể dùng để chỉ giai đoạn cuối cùng của một quá trình.