Looking up...
This is the ultimate decision and cannot be changed.
Đây là quyết định cuối cùng và không thể thay đổi.
mà không thể vượt qua hoặc thay thế; tối cao, vô song
The ultimate goal of the project is to reduce carbon emissions.
Mục tiêu tối thượng của dự án là giảm lượng khí thải carbon.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc nhấn mạnh sự hoàn thiện.
cuối cùng, sau cùng
After years of training, he achieved his ultimate dream.
Sau nhiều năm rèn luyện, anh ấy đã đạt được ước mơ cuối cùng.
Dùng để chỉ kết quả cuối cùng sau một quá trình dài.
cực kỳ, tột bậc (trong ngôn ngữ nói, thường đi kèm với danh từ)
This pizza is the ultimate!
Cái bánh pizza này ngon vô cùng!
Thường xuất hiện trong văn nói, thể hiện sự ấn tượng tột độ.
'Ultimate' nhấn mạnh sự hoàn thiện, không thể vượt qua hoặc thay thế, trong khi 'final' chỉ đơn thuần là cuối cùng trong chuỗi sự kiện (e.g., 'final exam' - kỳ thi cuối kỳ).
'Ultimate' thường đứng trước danh từ (e.g., 'ultimate goal') hoặc sau động từ liên kết (e.g., 'This is the ultimate decision').
Từ tiếng Latin *ultimus* (cuối cùng), dạng so sánh cấp nhất của *ulter* (ở phía xa). Đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ *ultime* vào thế kỷ 14.
Từ này có thể đứng trước danh từ (ultimate decision) hoặc đứng độc lập như danh từ (the ultimate). Trong tiếng Anh hiện đại, 'ultimate' thường được dùng để nhấn mạnh sự hoàn thiện, tột bậc hoặc không thể thay thế.