Looking up...
The Supreme Court ruled in favor of the plaintiff.
Tòa án tối cao đã phán quyết ủng hộ nguyên đơn.
Tòa án tối cao là cơ quan tư pháp cao nhất trong một hệ thống pháp lý, có quyền giải thích hiến pháp và phán quyết các vụ án quan trọng nhất.
The Supreme Court has the final say on constitutional matters.
Tòa án tối cao có quyền quyết định cuối cùng về các vấn đề hiến pháp.
Trong nhiều quốc gia, Tòa án tối cao có quyền phán quyết cuối cùng và không thể kháng cáo.
Trong tiếng Anh, 'Supreme Court' thường được dùng để chỉ tòa án tối cao của một quốc gia, chứ không phải là một tòa án cấp cao nào đó.
Tòa án tối cao thường là cơ quan tư pháp cao nhất trong một quốc gia và có quyền phán quyết cuối cùng.
Từ 'supreme' có nghĩa là 'cao nhất' và 'court' là 'toà án'. Khái niệm này xuất phát từ hệ thống pháp lý của Anh và được áp dụng rộng rãi trong các nước có hệ thống pháp lý tương tự.
Trong tiếng Anh, 'Supreme Court' thường được viết hoa cả hai từ. Trong tiếng Việt, 'Tòa án tối cao' thường được viết thường cả hai từ.