Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. Supreme Court

Supreme Court

/suːˈpriːm kɔːrt/
Tòa án tối cao

The Supreme Court ruled in favor of the plaintiff.

Tòa án tối cao đã phán quyết ủng hộ nguyên đơn.


Luật
trang trọng

Tòa án tối cao là cơ quan tư pháp cao nhất trong một hệ thống pháp lý, có quyền giải thích hiến pháp và phán quyết các vụ án quan trọng nhất.

The Supreme Court has the final say on constitutional matters.

Tòa án tối cao có quyền quyết định cuối cùng về các vấn đề hiến pháp.

Trong nhiều quốc gia, Tòa án tối cao có quyền phán quyết cuối cùng và không thể kháng cáo.

Cụm từ kết hợp

Supreme Court rulingphán quyết của Tòa án tối caoSupreme Court justicethẩm phán Tòa án tối cao

Từ đồng nghĩa

highest courtapex court

Cụm từ liên quan

high courtcụm từ
toà án cấp cao
constitutional courtcụm từ
toà án hiến pháp

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'Supreme Court' thường được dùng để chỉ tòa án tối cao của một quốc gia, chứ không phải là một tòa án cấp cao nào đó.

Quy tắc vàng

Vị trí trong hệ thống pháp lý

Tòa án tối cao thường là cơ quan tư pháp cao nhất trong một quốc gia và có quyền phán quyết cuối cùng.

Nguồn gốc từ

Từ 'supreme' có nghĩa là 'cao nhất' và 'court' là 'toà án'. Khái niệm này xuất phát từ hệ thống pháp lý của Anh và được áp dụng rộng rãi trong các nước có hệ thống pháp lý tương tự.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'Supreme Court' thường được viết hoa cả hai từ. Trong tiếng Việt, 'Tòa án tối cao' thường được viết thường cả hai từ.

Phân tích từ

supreme
cao nhất
adjective
+
court
toà án
noun
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.