strength

/strɛŋθ/
nounTrung cấp sức mạnh
chung

Sức mạnh hoặc khả năng chịu đựng của một vật thể, cơ thể hoặc một hệ thống.

The bridge's strength was tested by heavy trucks.

Sức mạnh của cầu đã được kiểm tra bởi các xe tải nặng.

💡

Thường dùng để mô tả sức mạnh vật lý hoặc sức mạnh của một vật thể.

chung

Sức mạnh tinh thần hoặc khả năng chống chọi trước khó khăn.

His strength of character helped him overcome adversity.

Sức mạnh tính cách của anh ấy giúp anh ấy vượt qua khó khăn.

💡

Dùng để mô tả sức mạnh tinh thần hoặc sự kiên cường.

military

Sức mạnh của một lực lượng hoặc tổ chức, bao gồm số lượng và khả năng.

The army's strength was crucial in the battle.

Sức mạnh của quân đội là rất quan trọng trong trận chiến.

💡

Dùng trong ngữ cảnh quân sự để mô tả số lượng và khả năng của một lực lượng.

Cụm từ kết hợp

strength of charactersức mạnh tính cáchstrength trainingbài tập tăng sức mạnhstrength in numberssức mạnh trong số lượng

Cụm từ liên quan

to be at one's strongestcụm từ
đang ở trạng thái mạnh nhất
to draw strength fromcụm từ
lấy sức mạnh từ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'strength' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ sức mạnh vật lý đến sức mạnh tinh thần.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'strength' và 'power'

'Strength' thường dùng để mô tả sức mạnh của một vật thể hoặc sức mạnh tinh thần, còn 'power' thường dùng để mô tả sức mạnh của một hệ thống hoặc năng lượng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'strength' có nghĩa là 'sức mạnh', bắt nguồn từ 'strengere' có nghĩa là 'làm cho mạnh mẽ'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'strength' có thể dùng để mô tả sức mạnh vật lý, tinh thần hoặc sức mạnh của một tổ chức hoặc hệ thống.

Phân tích từ

strength
sức mạnh
root
Từ Điển Anh Việt