Looking up...
She decided to specialize in pediatric medicine.
Cô ấy quyết định chuyên môn hóa trong lĩnh vực y học nhi khoa.
tập trung vào một lĩnh vực kiến thức hoặc kỹ năng cụ thể để trở nên thành thạo
The company specializes in renewable energy solutions.
Công ty chuyên môn hóa trong các giải pháp năng lượng tái tạo.
Thường đi kèm với giới từ 'in' hoặc 'on'.
làm cho cái gì trở nên phù hợp hoặc thích hợp cho một mục đích cụ thể
This software can be specialized for different industries.
Phần mềm này có thể được chuyên biệt hóa cho các ngành công nghiệp khác nhau.
Trong kỹ thuật, thường ám chỉ việc điều chỉnh sản phẩm/dịch vụ cho phù hợp với nhu cầu cụ thể.
'Specialize' nhấn mạnh vào việc tập trung vào một lĩnh vực hẹp sau khi đã có nền tảng rộng. 'Major' chỉ đơn thuần là lựa chọn lĩnh vực chính trong học tập/nghề nghiệp.
Luôn đi kèm giới từ 'in' khi nói về lĩnh vực chuyên môn: 'specialize in + lĩnh vực'. Ví dụ: 'He specializes in cardiology'.
Từ tiếng Latin 'specialis' (thuộc về một loại cụ thể) + hậu tố '-ize' (biến thành). Ra đời vào thế kỷ 17 với nghĩa ban đầu là 'làm cho trở nên đặc biệt'.
Trong tiếng Việt, 'chuyên môn hóa' thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp (nghề nghiệp, học thuật). Tránh nhầm lẫn với 'chuyên nghiệp' (có nghĩa là chuyên nghiệp, chuyên nghiệp hóa).