Looking up...
Khoảng cách giữa hai điểm hoặc vật thể, thường đo bằng đơn vị chiều dài.
She walked a short distance to the store.
Cô ấy đi một khoảng cách ngắn đến cửa hàng.
Thường dùng để chỉ khoảng cách vật lý, nhưng cũng có thể dùng trong nghĩa bóng.
Khoảng cách về mặt cảm xúc hoặc quan hệ giữa các cá nhân.
There was a growing distance between them after the argument.
Sau cuộc tranh cãi, khoảng cách giữa họ ngày càng xa hơn.
Dùng để mô tả sự xa cách trong mối quan hệ hoặc cảm xúc.
Khi nói về khoảng cách vật lý, thường dùng đơn vị đo lường như 'kilô-mét', 'dặm', hoặc 'mét'.
Lưu ý rằng 'distance' có thể dùng để chỉ cả khoảng cách vật lý và khoảng cách cảm xúc, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Từ tiếng Anh 'distance' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'distantia', nghĩa là 'khoảng cách'.
Từ 'distance' có thể dùng trong nghĩa vật lý hoặc nghĩa bóng, tùy thuộc vào ngữ cảnh.