For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

distance

/ˈdɪstəns/
noun★Trung cấp
chung

Khoảng cách giữa hai điểm hoặc vật thể, thường đo bằng đơn vị chiều dài.

She walked a short distance to the store.

Cô ấy đi một khoảng cách ngắn đến cửa hàng.

💡

Thường dùng để chỉ khoảng cách vật lý, nhưng cũng có thể dùng trong nghĩa bóng.

figurative

Khoảng cách về mặt cảm xúc hoặc quan hệ giữa các cá nhân.

There was a growing distance between them after the argument.

Sau cuộc tranh cãi, khoảng cách giữa họ ngày càng xa hơn.

💡

Dùng để mô tả sự xa cách trong mối quan hệ hoặc cảm xúc.

Cụm từ kết hợp

keep a distancegiải quyết khoảng cáchclose the distancegiảm khoảng cáchat a distancetừ xa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

put some distance between uscụm từ
giải quyết khoảng cách giữa chúng ta
at a safe distancecụm từ
ở một khoảng cách an toàn

💡Mẹo hay

Sử dụng 'distance' trong ngữ cảnh vật lý

Khi nói về khoảng cách vật lý, thường dùng đơn vị đo lường như 'kilô-mét', 'dặm', hoặc 'mét'.

⚡Quy tắc vàng

Khoảng cách vật lý vs. khoảng cách cảm xúc

Lưu ý rằng 'distance' có thể dùng để chỉ cả khoảng cách vật lý và khoảng cách cảm xúc, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'distance' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'distantia', nghĩa là 'khoảng cách'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'distance' có thể dùng trong nghĩa vật lý hoặc nghĩa bóng, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

dis-
tách ra, xa
prefix
+
-tance
sự tồn tại, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →