Looking up...
Thanh thản, không vội vàng, thoải mái
We spent a leisurely afternoon by the lake.
Chúng tôi dành một buổi chiều thanh thản bên hồ.
Dùng để mô tả hành động hoặc thời gian diễn ra một cách thoải mái và không vội vàng.
Từ này thường dùng để mô tả hành động hoặc thời gian diễn ra một cách thoải mái và không vội vàng.
Từ tiếng Anh 'leisurely' bắt nguồn từ 'leisure' (thời gian rảnh rỗi) và hậu tố '-ly' (tính từ).
Thường dùng để mô tả hành động hoặc thời gian diễn ra một cách thoải mái và không vội vàng.