leisurely
thanh thảnThey walked at a leisurely pace through the park.
Họ đi bộ với bước chân thanh thản qua công viên.
thông thường
Thanh thản, không vội vàng, thoải mái
We spent a leisurely afternoon by the lake.
Chúng tôi dành một buổi chiều thanh thản bên hồ.
Dùng để mô tả hành động hoặc thời gian diễn ra một cách thoải mái và không vội vàng.
Cụm từ kết hợp
leisurely pacebước chân thanh thảnleisurely walkcuộc đi bộ thoải mái
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Từ này thường dùng để mô tả hành động hoặc thời gian diễn ra một cách thoải mái và không vội vàng.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'leisurely' bắt nguồn từ 'leisure' (thời gian rảnh rỗi) và hậu tố '-ly' (tính từ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả hành động hoặc thời gian diễn ra một cách thoải mái và không vội vàng.
Phân tích từ
leisure
thời gian rảnh rỗi
root-ly
tính từ
suffixTừ Điển Anh Việt