leisurely

/ˈlɛʒ.ər.li/
thanh thản

They walked at a leisurely pace through the park.

Họ đi bộ với bước chân thanh thản qua công viên.


thông thường

Thanh thản, không vội vàng, thoải mái

We spent a leisurely afternoon by the lake.

Chúng tôi dành một buổi chiều thanh thản bên hồ.

Dùng để mô tả hành động hoặc thời gian diễn ra một cách thoải mái và không vội vàng.

Cụm từ kết hợp

leisurely pacebước chân thanh thảnleisurely walkcuộc đi bộ thoải mái

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ này thường dùng để mô tả hành động hoặc thời gian diễn ra một cách thoải mái và không vội vàng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'leisurely' bắt nguồn từ 'leisure' (thời gian rảnh rỗi) và hậu tố '-ly' (tính từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hành động hoặc thời gian diễn ra một cách thoải mái và không vội vàng.

Phân tích từ

leisure
thời gian rảnh rỗi
root
+
-ly
tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt