Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. slavery

slavery

/ˈsleɪvəri/
chế độ nô lệ

Slavery was abolished in the United States in 1865.

Chế độ nô lệ đã bị bãi bỏ ở Hoa Kỳ vào năm 1865.


trang trọng

tình trạng con người bị coi là tài sản và buộc phải phục vụ người khác

The history of slavery in the Americas is a dark chapter.

Lịch sử chế độ nô lệ ở châu Mỹ là một chương đen tối.

Many people fought against the abolition of slavery.

Nhiều người đã đấu tranh chống lại việc bãi bỏ chế độ nô lệ.

Từ này thường đề cập đến chế độ nô lệ lịch sử, đặc biệt là trong bối cảnh buôn bán nô lệ xuyên Đại Tây Dương.

trang trọng

sự nô lệ, tình trạng bị kiểm soát hoàn toàn bởi người khác

She felt trapped in a life of emotional slavery to her boss.

Cô ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong cuộc sống nô lệ tinh thần đối với sếp của mình.

Có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ sự lệ thuộc hoàn toàn vào một người hoặc một thứ gì đó.

Cụm từ kết hợp

abolish slaverybãi bỏ chế độ nô lệslave tradebuôn bán nô lệend slaverychấm dứt chế độ nô lệ

Từ đồng nghĩa

bondageservitudesubjugation

Từ trái nghĩa

freedomliberty

Cụm từ liên quan

human traffickingcụm từ
mua bán người
forced laborcụm từ
lao động cưỡng bức

Mẹo hay

Phân biệt 'slavery' và 'servitude'

'Slavery' thường ám chỉ chế độ nô lệ chính thức, trong khi 'servitude' có thể bao gồm các hình thức lệ thuộc khác (ví dụ: lao động cưỡng bức).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'slavery' trong ngữ cảnh lịch sử

Khi nói về chế độ nô lệ trong lịch sử (đặc biệt là chế độ nô lệ xuyên Đại Tây Dương), hãy sử dụng 'slavery' để tránh nhầm lẫn với các hình thức lệ thuộc khác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'slavery' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'sclāve' (nô lệ), vốn vay mượn từ tiếng Latin 'sclavus' (người Slav, nô lệ), do người Slav thời trung cổ thường bị bắt làm nô lệ ở châu Âu.

Ghi chú sử dụng

Từ 'slavery' chủ yếu đề cập đến chế độ nô lệ lịch sử, nhưng cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ sự lệ thuộc hoàn toàn vào một người hoặc một thứ gì đó (ví dụ: 'nô lệ công việc', 'nô lệ công nghệ').

Phân tích từ

slave
nô lệ
root
+
-ry
hậu tố chỉ trạng thái hoặc nghề nghiệp
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.