Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

slave

/sleɪv/
noun★Trung cấp— người nô lệ
trang trọng

Người bị bắt làm việc cho chủ mà không được trả lương hoặc tự do.

Slavery was abolished in many countries during the 19th century.

Nô lệ đã bị bãi bỏ ở nhiều quốc gia trong thế kỷ 19.

💡

Từ này thường dùng để chỉ người bị ép làm việc không tự do trong lịch sử.

thông thường

Người phụ thuộc hoàn toàn vào một người khác trong một mối quan hệ không bình đẳng.

He became a slave to his own ambition.

Anh ta trở thành nô lệ của tham vọng của chính mình.

💡

Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ sự phụ thuộc quá mức.

Cụm từ kết hợp

slave laborlao động nô lệslave tradebuôn bán nô lệslave ownerchủ nô lệ

Từ đồng nghĩa

servantbondmanserf

Từ trái nghĩa

freemanmaster

Cụm từ liên quan

slave to fashioncụm từ
người phụ thuộc vào thời trang
slave drivercụm từ
người ép người khác làm việc quá sức

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử

Khi dùng từ 'slave', hãy chú ý ngữ cảnh lịch sử để tránh gây hiểu nhầm.

⚡Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại

Từ này thường dùng để chỉ hiện tượng lịch sử, không dùng để chỉ tình trạng hiện đại.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'slāf', có nguồn gốc từ tiếng German 'slava' (người bị đánh bại).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc ẩn dụ. Trong ngữ cảnh lịch sử, nó chỉ người bị ép làm việc không tự do. Trong ngữ cảnh ẩn dụ, nó có thể dùng để chỉ sự phụ thuộc quá mức.

Phân tích từ

slave
người nô lệ
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.