Looking up...
Người bị bắt làm việc cho chủ mà không được trả lương hoặc tự do.
Slavery was abolished in many countries during the 19th century.
Nô lệ đã bị bãi bỏ ở nhiều quốc gia trong thế kỷ 19.
Từ này thường dùng để chỉ người bị ép làm việc không tự do trong lịch sử.
Người phụ thuộc hoàn toàn vào một người khác trong một mối quan hệ không bình đẳng.
He became a slave to his own ambition.
Anh ta trở thành nô lệ của tham vọng của chính mình.
Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ sự phụ thuộc quá mức.
Khi dùng từ 'slave', hãy chú ý ngữ cảnh lịch sử để tránh gây hiểu nhầm.
Từ này thường dùng để chỉ hiện tượng lịch sử, không dùng để chỉ tình trạng hiện đại.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'slāf', có nguồn gốc từ tiếng German 'slava' (người bị đánh bại).
Từ này có thể dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc ẩn dụ. Trong ngữ cảnh lịch sử, nó chỉ người bị ép làm việc không tự do. Trong ngữ cảnh ẩn dụ, nó có thể dùng để chỉ sự phụ thuộc quá mức.