slap
/slæp/đánh bằng tay hoặc bằng vật gì đó, thường là một cú mạnh và nhanh
She slapped him across the face.
Cô ấy đánh anh ta vào mặt.
The wave slapped against the shore.
Sóng đánh vào bờ biển.
Có thể dùng để chỉ hành động đánh mạnh hoặc nhẹ, tùy theo ngữ cảnh.
đánh vào mặt hoặc một phần nào đó của cơ thể bằng tay
He slapped his forehead in frustration.
Anh ta đánh trán trong sự thất vọng.
Thường dùng để diễn tả hành động đánh vào mặt hoặc một phần nào đó của cơ thể.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Từ 'slap' thường dùng để diễn tả hành động đánh mạnh và nhanh, có thể dùng trong các ngữ cảnh khác nhau như đánh vào mặt, đánh vào bàn, hoặc đánh vào một vật gì đó.
⚡Quy tắc vàng
Hành động đánh
Từ 'slap' thường dùng để diễn tả hành động đánh mạnh và nhanh bằng tay hoặc bằng vật gì đó.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'đánh' hoặc 'đập'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để diễn tả hành động đánh mạnh và nhanh bằng tay hoặc bằng vật gì đó.