sleep well
/sliːp wɛl/phrase★Cơ bản
thông thường
Ngủ sâu, ngủ thoải mái, không bị gián đoạn.
After a long day, I need to sleep well.
Sau một ngày dài, tôi cần ngủ ngon.
She always sleeps well after drinking tea.
Cô ấy luôn ngủ ngon sau khi uống trà.
💡
Thường được sử dụng để chúc người khác ngủ ngon hoặc mô tả sự thoải mái khi ngủ.
Cụm từ kết hợp
sleep well tonightngủ ngon đêm naysleep well at nightngủ ngon vào ban đêm
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
sleep tightcụm từ
ngủ ngon
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống chúc người khác
Bạn có thể sử dụng 'sleep well' khi chúc người khác ngủ ngon, ví dụ: 'Sleep well and have sweet dreams!'
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'sleep' (ngủ) và 'well' (tốt), mô tả sự thoải mái khi ngủ.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống chúc người khác ngủ ngon hoặc mô tả sự thoải mái khi ngủ.
Phân tích từ
sleep
ngủ
rootwell
tốt
adverbTừ Điển Anh Việt