Looking up...
She turned sixty last year.
Cô ấy đã bước sang tuổi sáu mươi vào năm ngoái.
Số sáu mươi, bằng năm lần mười.
The company celebrated its sixty years in business.
Công ty đã kỷ niệm sáu mươi năm hoạt động.
Thường dùng trong ngữ cảnh đếm số, thời gian, hoặc tuổi tác.
Tuổi sáu mươi (60 tuổi).
He retired at sixty.
Ông ấy nghỉ hưu vào tuổi sáu mươi.
Dùng để chỉ độ tuổi của con người.
Khi dùng 'sixty' để chỉ tuổi tác, luôn đi kèm với giới từ 'at' (e.g., 'at sixty'). Khi chỉ thời gian hoặc số lượng, có thể đứng độc lập hoặc kết hợp với danh từ (e.g., 'sixty years', 'sixty dollars').
'Sixty' (sáu mươi) là số 60, trong khi 'sixteen' (mười sáu) là số 16. Cẩn thận không nhầm lẫn hai số này khi nghe hoặc viết.
Từ tiếng Anh cổ 'sixtig', tương đương với 'six' (sáu) + '-ty' (hậu tố chỉ số lượng).
Số 'sixty' được viết dưới dạng chữ khi đứng riêng hoặc trong văn bản trang trọng. Trong văn nói hoặc ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng '60' thay thế.