size

/saɪz/
nounCơ bản kích thước
trang trọng

Kích thước hoặc độ lớn của một vật thể, bao gồm chiều dài, chiều rộng và chiều cao.

The size of the room is 10 feet by 12 feet.

Phòng có kích thước 10 feet x 12 feet.

💡

Thường dùng để chỉ kích thước vật lý của một vật thể.

thông thường

Kích thước của quần áo, giày dép, hoặc các sản phẩm khác, thường được biểu thị bằng số hoặc chữ cái.

She wears a size 8 in shoes.

Cô ấy mặc size 8 giày.

💡

Trong thời trang, kích thước thường được sử dụng để chỉ kích thước của quần áo hoặc giày dép.

trang trọng

Số lượng hoặc quy mô của một nhóm hoặc một tập hợp.

The size of the audience was impressive.

Số lượng khán giả rất ấn tượng.

💡

Dùng để chỉ số lượng hoặc quy mô của một nhóm người hoặc một tập hợp.

Cụm từ kết hợp

size upđánh giásize matterskích thước quan trọng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng 'size' trong thời trang

Trong thời trang, 'size' thường được sử dụng để chỉ kích thước của quần áo hoặc giày dép, ví dụ: 'size 8 giày'.

Quy tắc vàng

Kích thước và số lượng

Từ 'size' có thể dùng để chỉ kích thước vật lý hoặc số lượng của một nhóm, tùy theo ngữ cảnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'size' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'size', có nghĩa là 'kích thước'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'size' thường được sử dụng để chỉ kích thước vật lý của một vật thể, nhưng cũng có thể dùng để chỉ số lượng hoặc quy mô của một nhóm.

Phân tích từ

size
kích thước
root
Từ Điển Anh Việt