skeptic
/ˈskɛptɪk/noun★Trung cấp
chung
Người thường nghi ngờ hoặc không tin vào điều gì đó mà không có bằng chứng rõ ràng.
He's a skeptic about alternative medicine.
Anh ấy hoài nghi về y học thay thế.
💡
Thường dùng để mô tả người có thái độ nghi ngờ về các lý thuyết hoặc tuyên bố mà không có bằng chứng rõ ràng.
Cụm từ kết hợp
skeptical attitudethái độ hoài nghiskeptical viewquan điểm hoài nghi
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
skeptical ofcụm từ
hoài nghi về
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'skeptic' thường dùng để mô tả người nghi ngờ về các lý thuyết hoặc tuyên bố mà không có bằng chứng rõ ràng.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'skeptikos', có nghĩa là 'người nghi ngờ', từ 'skeptomai' nghĩa là 'nghi ngờ'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả người có thái độ nghi ngờ về các tuyên bố hoặc lý thuyết mà không có bằng chứng rõ ràng.
Phân tích từ
skept-
nghi ngờ
root-ic
tính chất của
suffixTừ Điển Anh Việt