situationship

/ˌsɪtʃuˈeɪʃənʃɪp/
nounTrung cấp
thông thường

Mối quan hệ tình cảm hoặc tình bạn không rõ ràng, không có định nghĩa rõ ràng về tình trạng hoặc cam kết của nó.

She's not sure if they're dating or just friends with benefits.

Cô ấy không chắc họ đang hẹn hò hay chỉ là bạn với lợi ích.

💡

Thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ không rõ ràng giữa hai người, thường có các hành vi như hẹn hò nhưng không có cam kết rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

be in a situationshipở trong một mối quan hệ không rõ ràngdefine a situationshipxác định một mối quan hệ không rõ ràng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

friends with benefitscụm từ
bạn với lợi ích
ghostingcụm từ
tạm biệt một cách đột ngột mà không giải thích

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội và mạng xã hội, không phải trong các mối quan hệ chính thức.

Quy tắc vàng

Không cam kết

Mối quan hệ không rõ ràng thường không có cam kết rõ ràng về tương lai.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'situation' (tình huống) và 'relationship' (mối quan hệ), bắt đầu được sử dụng phổ biến vào những năm 2010 để mô tả mối quan hệ không rõ ràng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội và mạng xã hội để mô tả mối quan hệ không rõ ràng giữa hai người.

Phân tích từ

situation
tình huống
root
+
ship
mối quan hệ
root
Từ Điển Anh Việt