Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. situationship

situationship

/ˌsɪtʃuˈeɪʃənʃɪp/
mối quan hệ không rõ ràng

They've been in a situationship for months without defining their relationship.

Họ đã ở trong một mối quan hệ không rõ ràng trong nhiều tháng mà không xác định mối quan hệ của họ.


thông thường

Mối quan hệ tình cảm hoặc tình bạn không rõ ràng, không có định nghĩa rõ ràng về tình trạng hoặc cam kết của nó.

She's not sure if they're dating or just friends with benefits.

Cô ấy không chắc họ đang hẹn hò hay chỉ là bạn với lợi ích.

Thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ không rõ ràng giữa hai người, thường có các hành vi như hẹn hò nhưng không có cam kết rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

be in a situationshipở trong một mối quan hệ không rõ ràngdefine a situationshipxác định một mối quan hệ không rõ ràng

Từ đồng nghĩa

ambiguous relationshipundefined relationshipgray area relationship

Từ trái nghĩa

committed relationshipdefined relationship

Cụm từ liên quan

friends with benefitscụm từ
bạn với lợi ích
ghostingcụm từ
tạm biệt một cách đột ngột mà không giải thích

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội và mạng xã hội, không phải trong các mối quan hệ chính thức.

Quy tắc vàng

Không cam kết

Mối quan hệ không rõ ràng thường không có cam kết rõ ràng về tương lai.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'situation' (tình huống) và 'relationship' (mối quan hệ), bắt đầu được sử dụng phổ biến vào những năm 2010 để mô tả mối quan hệ không rõ ràng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội và mạng xã hội để mô tả mối quan hệ không rõ ràng giữa hai người.

Phân tích từ

situation
tình huống
root
+
ship
mối quan hệ
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.