Looking up...
They've been in a situationship for months without defining their relationship.
Họ đã ở trong một mối quan hệ không rõ ràng trong nhiều tháng mà không xác định mối quan hệ của họ.
Mối quan hệ tình cảm hoặc tình bạn không rõ ràng, không có định nghĩa rõ ràng về tình trạng hoặc cam kết của nó.
She's not sure if they're dating or just friends with benefits.
Cô ấy không chắc họ đang hẹn hò hay chỉ là bạn với lợi ích.
Thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ không rõ ràng giữa hai người, thường có các hành vi như hẹn hò nhưng không có cam kết rõ ràng.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội và mạng xã hội, không phải trong các mối quan hệ chính thức.
Mối quan hệ không rõ ràng thường không có cam kết rõ ràng về tương lai.
Từ ghép từ 'situation' (tình huống) và 'relationship' (mối quan hệ), bắt đầu được sử dụng phổ biến vào những năm 2010 để mô tả mối quan hệ không rõ ràng.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội và mạng xã hội để mô tả mối quan hệ không rõ ràng giữa hai người.