Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

seed

/siːd/
noun★Cơ bản— hạt giống
trang trọng

Hạt của một cây hoặc thực vật, có thể phát triển thành cây mới khi được gieo.

The farmer saved seeds from the best crops to plant next year.

Người nông dân đã lưu giữ hạt giống từ những cây trồng tốt nhất để gieo vào năm sau.

💡

Hạt giống có thể được sử dụng để trồng cây hoặc thực vật mới.

thông thường

Nguyên nhân hoặc nguồn gốc của một sự kiện hoặc quá trình.

The conflict had its seeds in a long-standing dispute.

Xung đột này có nguồn gốc từ một tranh chấp lâu dài.

💡

Dùng để chỉ nguyên nhân ban đầu của một vấn đề hoặc tình huống.

Cụm từ kết hợp

plant a seedtrồng hạt giốngseed bankngân hàng hạt giốngseed moneyvốn đầu tư ban đầu

Từ đồng nghĩa

germkerneloriginsource

Từ trái nghĩa

fruitharvestend

Cụm từ liên quan

from seedcụm từ
từ hạt giống
seedlesscụm từ
không hạt

💡Mẹo hay

Sử dụng 'seed' trong ngữ cảnh nông nghiệp

Khi nói về hạt giống thực vật, 'seed' thường được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc trồng trọt.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'seed' và 'germ'

'Seed' thường dùng để chỉ hạt giống của cây, còn 'germ' có thể dùng để chỉ phần mầm của hạt hoặc một phần nhỏ của một sự kiện.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'seed' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sēd', có liên quan đến tiếng Đức 'Same' và tiếng Hà Lan 'zaad'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'seed' có thể dùng để chỉ hạt giống thực vật hoặc nguyên nhân ban đầu của một sự kiện.

Phân tích từ

seed
hạt giống
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.