withdrawal

/wɪðˈdrɔːl/
nounTrung cấp
💰Tài chính
trang trọng

Sự rút tiền hoặc rút ra khỏi tài khoản ngân hàng hoặc tài khoản đầu tư.

He made a withdrawal of $500 from his savings account.

Anh ấy đã rút 500 đô la từ tài khoản tiết kiệm của mình.

💡

Trong ngữ cảnh tài chính, 'withdrawal' thường đề cập đến việc rút tiền từ tài khoản ngân hàng hoặc tài khoản đầu tư.

💼Kinh doanh
trang trọng

Sự rút lui hoặc rời khỏi một tổ chức, nhóm hoặc vị trí.

The company announced the withdrawal of its CEO after the scandal.

Công ty đã thông báo về sự rút lui của CEO sau vụ scandal.

💡

Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'withdrawal' có thể đề cập đến việc từ chức hoặc rút lui khỏi một vị trí lãnh đạo.

thông thường

Sự rút lui khỏi một cuộc tranh luận, cuộc thi hoặc hoạt động.

She decided to make a withdrawal from the competition due to health issues.

Cô ấy quyết định rút lui khỏi cuộc thi vì lý do sức khỏe.

💡

Trong ngữ cảnh thông thường, 'withdrawal' có thể đề cập đến việc từ bỏ hoặc rút lui khỏi một hoạt động.

⚖️Luật
trang trọng

Sự rút lui từ một cuộc tranh luận hoặc cuộc thảo luận.

The lawyer made a withdrawal from the case due to a conflict of interest.

Luật sư đã rút lui khỏi vụ án vì xung đột lợi ích.

💡

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'withdrawal' có thể đề cập đến việc rút lui khỏi một vụ án.

🏥Y học
trang trọng

Sự rút lui khỏi một cuộc tranh luận hoặc cuộc thảo luận.

The patient experienced withdrawal symptoms after stopping the medication.

Người bệnh đã trải qua các triệu chứng rút lui sau khi ngừng dùng thuốc.

💡

Trong ngữ cảnh y tế, 'withdrawal' có thể đề cập đến các triệu chứng xuất hiện khi ngừng sử dụng một loại thuốc hoặc chất gây nghiện.

Cụm từ kết hợp

bank withdrawalsự rút tiền từ ngân hàngwithdrawal symptomstriệu chứng rút luiwithdrawal from a competitionsự rút lui khỏi cuộc thi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

cold turkeycụm từ
ngừng sử dụng thuốc hoặc chất gây nghiện một cách đột ngột
withdrawal agreementcụm từ
hiệp định rút lui

💡Mẹo hay

Sử dụng 'withdrawal' trong ngữ cảnh tài chính

Khi nói về việc rút tiền từ tài khoản ngân hàng hoặc tài khoản đầu tư, hãy sử dụng 'withdrawal' để mô tả hành động này.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'withdrawal' và 'withdraw'

'Withdrawal' là danh từ, trong khi 'withdraw' là động từ. 'Withdrawal' đề cập đến hành động hoặc quá trình rút lui, trong khi 'withdraw' đề cập đến hành động rút lui.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'withdrawal' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'withdrawn', từ 'with' và 'draw', có nghĩa là 'rút lui' hoặc 'rút ra'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'withdrawal' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong tài chính, nó thường đề cập đến việc rút tiền từ tài khoản. Trong y tế, nó có thể đề cập đến các triệu chứng xuất hiện khi ngừng sử dụng một loại thuốc hoặc chất gây nghiện.

Phân tích từ

with
đến, đến với
prefix
+
draw
kéo, rút
root
+
-al
tính chất, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt