withdrawal
sự rút luiShe decided on a complete withdrawal from social media.
Cô ấy quyết định rút lui hoàn toàn khỏi mạng xã hội.
Sự rút lui hoặc rời khỏi một nơi, nhóm, hoặc tình huống.
The troops made a strategic withdrawal from the area.
Các lực lượng rút lui chiến lược khỏi khu vực đó.
Thường dùng trong bối cảnh quân sự, kinh doanh, hoặc cuộc sống hàng ngày.
Sự rút tiền từ tài khoản ngân hàng hoặc tài khoản đầu tư.
He made a withdrawal of $500 from his savings account.
Anh ta rút 500 đô la từ tài khoản tiết kiệm của mình.
Trong tài chính, 'withdrawal' thường liên quan đến giao dịch ngân hàng hoặc đầu tư.
Sự rút lui từ một cuộc tranh luận hoặc cuộc tranh cãi.
After the heated argument, he chose withdrawal as the best option.
Sau cuộc tranh luận gay gắt, anh ta chọn rút lui là lựa chọn tốt nhất.
Dùng để mô tả hành động tránh xa một tình huống căng thẳng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'withdrawal' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, đặc biệt là trong tài chính và cuộc sống hàng ngày.
Quy tắc vàng
Ngữ cảnh tài chính
Trong tài chính, 'withdrawal' thường liên quan đến giao dịch ngân hàng hoặc đầu tư.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'withdraw', từ 'with' (cùng) và 'draw' (kéo).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'withdrawal' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tài chính, nó thường liên quan đến giao dịch ngân hàng, trong khi trong cuộc sống hàng ngày, nó có thể mô tả sự rút lui khỏi một tình huống.