liberate
/ˈlɪb.ə.reɪt/verb★Trung cấp— giải phóng
chung
Giải phóng, giải thoát từ sự áp bức, giam giữ hoặc sự kiểm soát.
The protesters demanded the immediate liberation of political prisoners.
Các nhà biểu tình yêu cầu giải phóng ngay lập tức những tù nhân chính trị.
She felt liberated after quitting her toxic job.
Cô ấy cảm thấy được giải phóng sau khi nghỉ việc ở công ty độc hại đó.
💡
Thường dùng trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc cá nhân.
Cụm từ kết hợp
liberate fromgiải phóng từliberate oneselfgiải phóng bản thân
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường dùng với 'from' để chỉ sự giải phóng từ một tình trạng nào đó.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'liberare', có nghĩa là 'giải phóng' hoặc 'trả tự do'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội để nói về việc giải phóng một nhóm người hoặc một quốc gia khỏi sự áp bức.
Phân tích từ
liber
tự do
root-ate
hành động
suffixTừ Điển Anh Việt