Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

refuse to cut ties

◆thành ngữ
từ chối cắt đứt quan hệ

After years of friendship, she refused to cut ties even when they had a major disagreement.

Sau nhiều năm làm bạn, cô ấy từ chối cắt đứt quan hệ dù họ có bất đồng lớn.


◆ Nghĩa thực sự
quyết tâm duy trì mối quan hệ dù gặp xung đột
¶ Nghĩa đen
từ chối việc cắt đứt mối quan hệ
Phân tích nghĩa đen
refusetừ chối+to cut tiescắt đứt mối quan hệ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người đang nắm chặt tay ai đó, không buông dù có xung đột xảy ra.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người bạn từ chối ngừng liên lạc với bạn cũ dù họ từng có mâu thuẫn lớn.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa phương Tây, việc 'refuse to cut ties' thường được coi là biểu hiện của sự trưởng thành và cam kết trong mối quan hệ. Tại Việt Nam, cụm từ này ít phổ biến nhưng có thể hiểu là 'không bỏ cuộc dù khó khăn'.
neutral

không chấp nhận chấm dứt mối quan hệ dù gặp xung đột hoặc bất đồng nghiêm trọng

He refused to cut ties with his former business partner despite the betrayal.

Anh ấy từ chối cắt đứt quan hệ với đối tác cũ dù bị phản bội.

Thường dùng trong bối cảnh cá nhân, xã hội hoặc kinh doanh khi ai đó quyết tâm duy trì mối quan hệ dù gặp khó khăn.

Cụm từ kết hợp

refuse to cut ties withtừ chối cắt đứt quan hệ vớicontinue without cutting tiestiếp tục mà không cắt đứt quan hệ

Từ đồng nghĩa

refuse to sever tiesrefuse to end relationsinsist on maintaining contact

Từ trái nghĩa

cut tiessever tiesend relations

Cụm từ liên quan

cut tiesthành ngữ
chấm dứt quan hệ hoàn toàn
maintain tiescụm từ
duy trì quan hệ
burn bridgesthành ngữ
chấm dứt quan hệ một cách triệt để

Mẹo hay

Phân biệt 'cut ties' và 'refuse to cut ties'

Cả hai đều liên quan đến quan hệ, nhưng 'cut ties' là hành động chấm dứt, còn 'refuse to cut ties' là sự từ chối hành động đó. Ví dụ: 'They cut ties after the argument' (Họ cắt đứt quan hệ sau cuộc tranh cãi) vs 'She refused to cut ties despite the argument' (Cô ấy từ chối cắt đứt quan hệ dù xảy ra tranh cãi).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ này thường đi kèm với 'with' (refuse to cut ties with someone) hoặc 'despite' (refuse to cut ties despite conflicts). Tránh dùng trong ngữ cảnh pháp lý (nên dùng 'refuse to sever ties legally').

Ghi chú sử dụng

Cụm từ nhấn mạnh quyết tâm duy trì mối quan hệ dù có xung đột. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh cá nhân (bạn bè, gia đình) hoặc chuyên nghiệp (đối tác kinh doanh).

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.