Looking up...
After years of friendship, she refused to cut ties even when they had a major disagreement.
Sau nhiều năm làm bạn, cô ấy từ chối cắt đứt quan hệ dù họ có bất đồng lớn.
không chấp nhận chấm dứt mối quan hệ dù gặp xung đột hoặc bất đồng nghiêm trọng
He refused to cut ties with his former business partner despite the betrayal.
Anh ấy từ chối cắt đứt quan hệ với đối tác cũ dù bị phản bội.
Thường dùng trong bối cảnh cá nhân, xã hội hoặc kinh doanh khi ai đó quyết tâm duy trì mối quan hệ dù gặp khó khăn.
Cả hai đều liên quan đến quan hệ, nhưng 'cut ties' là hành động chấm dứt, còn 'refuse to cut ties' là sự từ chối hành động đó. Ví dụ: 'They cut ties after the argument' (Họ cắt đứt quan hệ sau cuộc tranh cãi) vs 'She refused to cut ties despite the argument' (Cô ấy từ chối cắt đứt quan hệ dù xảy ra tranh cãi).
Cụm từ này thường đi kèm với 'with' (refuse to cut ties with someone) hoặc 'despite' (refuse to cut ties despite conflicts). Tránh dùng trong ngữ cảnh pháp lý (nên dùng 'refuse to sever ties legally').
Cụm từ nhấn mạnh quyết tâm duy trì mối quan hệ dù có xung đột. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh cá nhân (bạn bè, gia đình) hoặc chuyên nghiệp (đối tác kinh doanh).