refuse to end relations

từ chối cắt đứt quan hệ

Despite the conflict, the two countries refused to end relations and continued diplomatic talks.

Mặc dù xảy ra xung đột, hai quốc gia từ chối cắt đứt quan hệ và tiếp tục đàm phán ngoại giao.


trang trọng

Từ chối ngừng hoặc chấm dứt mối quan hệ giữa hai bên.

The company refused to end relations with its long-time partner, despite financial disagreements.

Công ty từ chối cắt đứt quan hệ với đối tác lâu năm, bất chấp những bất đồng tài chính.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh ngoại giao, kinh doanh hoặc cá nhân để diễn tả quyết định duy trì giao tiếp hoặc hợp tác.

Cụm từ kết hợp

refuse to end diplomatic relationstừ chối cắt đứt quan hệ ngoại giaorefuse to end business relationstừ chối cắt đứt quan hệ kinh doanh

Cụm từ liên quan

maintain relationscụm từ
Duy trì mối quan hệ hiện tại
sever tiescụm từ
Chấm dứt mối quan hệ hoàn toàn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản ngoại giao, hợp đồng hoặc tuyên bố chính thức. Ví dụ: 'The two nations refused to end relations after the summit.' (Hai quốc gia từ chối cắt đứt quan hệ sau hội nghị thượng đỉnh.)

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này nhấn mạnh quyết định chủ động tiếp tục mối quan hệ thay vì chấm dứt, thường xuất hiện trong các văn bản chính thức hoặc cuộc thảo luận trang trọng.

Phân tích từ

refuse
từ chối
verb
+
to end
kết thúc, chấm dứt
verb phrase
+
relations
quan hệ
noun
Từ Điển Anh Việt