burn bridges
/bɜːrn ˈbrɪdʒɪz/verb phrase★Trung cấp— đốt cầu◆thành ngữ
thông thường
Gây ra sự mất mối quan hệ hoặc cơ hội trong tương lai bằng cách hành động gây tổn thương, khiến không thể quay lại.
She left the team in anger and burned bridges with her colleagues.
Cô ấy rời nhóm trong cơn giận và đốt cầu với các đồng nghiệp.
💡
Thường dùng khi ai đó làm việc gây hại tới mối quan hệ hiện tại, khiến khó quay lại.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Professional tip
Khi rời bỏ công ty, hãy luôn giữ thái độ chuyên nghiệp để không đốt cầu.
⚡Quy tắc vàng
Rule of thumb
Đừng bao giờ đốt cầu nếu bạn có thể cần quay lại.
📖Nguồn gốc từ
Xuất phát từ việc đốt thực tế các cây cầu để ngăn kẻ thù hoặc người rút lui, sau đó được dùng ẩn dụ để chỉ việc tự cản trở khả năng quay lại.
📝Ghi chú sử dụng
Trong môi trường công việc, tránh 'đốt cầu' để không mất đi các cơ hội và mối quan hệ quan trọng trong tương lai.
Phân tích từ
burn
đốt
verbTừ Điển Anh Việt