Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. referendum

referendum

/ˌrɛfəˈrɛndəm/
cuộc trưng cầu dân ý

The government decided to hold a referendum on the new law.

Chính phủ quyết định tổ chức một cuộc trưng cầu dân ý về luật mới.


trang trọng

Việc toàn dân biểu quyết thông qua hoặc bác bỏ một vấn đề quan trọng, thường do nhà nước tổ chức.

The country will hold a referendum to decide whether to join the European Union.

Quốc gia sẽ tổ chức một cuộc trưng cầu dân ý để quyết định xem có gia nhập Liên minh châu Âu hay không.

A referendum was called to approve the new constitution.

Một cuộc trưng cầu dân ý đã được triệu tập để phê chuẩn hiến pháp mới.

Thường được tổ chức khi chính phủ muốn biết ý kiến của toàn dân về một vấn đề quan trọng. Có thể mang tính chất bắt buộc hoặc tư vấn.

Cụm từ kết hợp

hold a referendumtổ chức trưng cầu dân ýnational referendumtrưng cầu dân ý toàn quốcreferendum resultkết quả trưng cầu dân ýcall a referendumtriệu tập trưng cầu dân ý

Từ đồng nghĩa

plebiscitepublic voteballot measure

Cụm từ liên quan

biểu quyết toàn dâncụm từ
Cách dịch từ nghĩa đen của referendum
dân chủ trực tiếpcụm từ
Hình thức dân chủ mà người dân trực tiếp quyết định chính sách

Mẹo hay

Phân biệt referendum và election

'Referendum' là trưng cầu dân ý về một vấn đề cụ thể (ví dụ: có nên gia nhập EU không?), trong khi 'election' là bầu cử để chọn đại diện (ví dụ: bầu tổng thống).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng referendum?

Dùng khi nói về việc toàn dân biểu quyết về một luật hay chính sách quan trọng, thường do chính phủ hoặc cơ quan lập pháp đề xuất. Không dùng cho các cuộc bầu cử thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'referendum' (cái phải được đưa ra), dạng trung tính của 'referendus' (phải được tham khảo), từ 'referre' (mang trở lại, tham khảo). Thuật ngữ chính thức được sử dụng lần đầu vào thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'trưng cầu dân ý' là thuật ngữ chính thức và phổ biến nhất. Có thể viết tắt là 'trưng cầu' trong ngữ cảnh không trang trọng. Không nên nhầm lẫn với 'bầu cử' (election) vì trưng cầu dân ý thường chỉ về một vấn đề cụ thể chứ không bầu ra đại diện.

Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.