refine
làm tinh tế hơnShe refined her skills through years of practice.
Cô ấy làm tinh tế kỹ năng của mình qua nhiều năm luyện tập.
Làm cho trở nên tinh tế, chính xác hoặc hoàn hảo hơn.
The chef refined the recipe to enhance its flavor.
Đầu bếp làm tinh tế công thức để tăng cường hương vị.
Thường dùng để chỉ quá trình cải thiện chất lượng hoặc kỹ năng.
Lọc, tách ra những phần tinh khiết.
The lab refined the crude oil to produce gasoline.
Phòng thí nghiệm tinh chế dầu thô để sản xuất xăng dầu.
Trong hóa học, thường dùng để chỉ quá trình tách ra các thành phần tinh khiết từ một hỗn hợp.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'refine' thường dùng để chỉ quá trình cải thiện, không dùng để chỉ quá trình đơn giản hóa.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'define'
'Refine' không có nghĩa là 'định nghĩa' mà là 'làm tinh tế'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'refinire', có nghĩa là 'làm cho hoàn hảo'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ quá trình cải thiện chất lượng hoặc kỹ năng, có thể dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.