Looking up...
Làm cho trở nên tinh tế, chính xác hoặc hoàn hảo hơn.
The chef refined the recipe to enhance its flavor.
Đầu bếp làm tinh tế công thức để tăng cường hương vị.
Thường dùng để chỉ quá trình cải thiện chất lượng hoặc kỹ năng.
Lọc, tách ra những phần tinh khiết.
The lab refined the crude oil to produce gasoline.
Phòng thí nghiệm tinh chế dầu thô để sản xuất xăng dầu.
Trong hóa học, thường dùng để chỉ quá trình tách ra các thành phần tinh khiết từ một hỗn hợp.
Từ 'refine' thường dùng để chỉ quá trình cải thiện, không dùng để chỉ quá trình đơn giản hóa.
'Refine' không có nghĩa là 'định nghĩa' mà là 'làm tinh tế'.
Từ gốc Latin 'refinire', có nghĩa là 'làm cho hoàn hảo'.
Thường dùng để chỉ quá trình cải thiện chất lượng hoặc kỹ năng, có thể dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.