reexamine the evidence
/ˌriːɪɡˈzæmɪn ði ˈɛvɪdəns/Xem xét lại bằng chứng hoặc tài liệu đã được xem xét trước đó, thường để tìm kiếm thông tin mới hoặc xác minh tính chính xác.
The defense team requested to reexamine the evidence to find inconsistencies.
Đội luật sư bảo vệ yêu cầu xem xét lại bằng chứng để tìm ra những mâu thuẫn.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý, đặc biệt là trong các vụ án.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Cụm từ này thường được sử dụng trong các trường hợp pháp lý, đặc biệt là khi cần xem xét lại bằng chứng hoặc tài liệu đã có.
⚡Quy tắc vàng
Chính xác và chính thức
Cụm từ này được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và cần được sử dụng chính xác để tránh hiểu nhầm.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'reexamine' là từ ghép từ 're-' (lại) và 'examine' (xem xét), nghĩa là xem xét lại. 'Evidence' (bằng chứng) là từ gốc Latin 'evidentia'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các trường hợp pháp lý hoặc khoa học, khi cần phải xem xét lại thông tin hoặc bằng chứng đã có.