reexamine the evidence

/ˌriːɪɡˈzæmɪn ði ˈɛvɪdəns/
xem xét lại bằng chứng

The judge decided to reexamine the evidence after new information came to light.

Thẩm phán quyết định xem xét lại bằng chứng sau khi có thông tin mới được tiết lộ.


Luật
trang trọng

Xem xét lại bằng chứng hoặc tài liệu đã được xem xét trước đó, thường để tìm kiếm thông tin mới hoặc xác minh tính chính xác.

The defense team requested to reexamine the evidence to find inconsistencies.

Đội luật sư bảo vệ yêu cầu xem xét lại bằng chứng để tìm ra những mâu thuẫn.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý, đặc biệt là trong các vụ án.

Cụm từ kết hợp

reexamine the evidencexem xét lại bằng chứngreexamine the casexem xét lại vụ án

Cụm từ liên quan

reassess the situationcụm từ
đánh giá lại tình hình
review the findingscụm từ
xem xét lại kết quả

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Cụm từ này thường được sử dụng trong các trường hợp pháp lý, đặc biệt là khi cần xem xét lại bằng chứng hoặc tài liệu đã có.

Quy tắc vàng

Chính xác và chính thức

Cụm từ này được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và cần được sử dụng chính xác để tránh hiểu nhầm.

Nguồn gốc từ

Từ 'reexamine' là từ ghép từ 're-' (lại) và 'examine' (xem xét), nghĩa là xem xét lại. 'Evidence' (bằng chứng) là từ gốc Latin 'evidentia'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các trường hợp pháp lý hoặc khoa học, khi cần phải xem xét lại thông tin hoặc bằng chứng đã có.

Phân tích từ

reexamine
xem xét lại
verb
+
the evidence
bằng chứng
noun phrase
Từ Điển Anh Việt