referee

/ˌrɛfəˈriː/
💡 trọng tài

The referee blew the whistle to stop the game.

Trọng tài thổi còi để dừng trận đấu.


trang trọng

người điều khiển trận đấu thể thao, đưa ra quyết định chính thức

The referee made a controversial call in the final minutes of the match.

Trọng tài đưa ra quyết định gây tranh cãi trong những phút cuối cùng của trận đấu.

💡

Trọng tài thường đảm nhiệm vai trò giám sát luật lệ trong các môn thể thao như bóng đá, bóng rổ, quần vợt.

💼Kinh doanh
trang trọng

người đánh giá hồ sơ xin việc, đơn xin học bổng, hoặc đề xuất nghiên cứu

The job application required three referees to vouch for the candidate's skills.

Đơn xin việc yêu cầu ba người giới thiệu xác nhận kỹ năng của ứng viên.

💡

Trong ngữ cảnh học thuật hoặc tuyển dụng, 'referee' thường được dịch là 'người giới thiệu' hoặc 'người tham chiếu'.

Cụm từ kết hợp

head refereetrọng tài chínhassistant refereetrọng tài biênreferee reportbáo cáo của trọng tài

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

to referee a gamecụm từ
điều khiển trận đấu thể thao

💡Mẹo hay

Phân biệt 'referee' và 'umpire'

'Referee' thường dùng trong bóng đá, bóng rổ, quần vợt, trong khi 'umpire' phổ biến hơn trong bóng chày, cricket, hoặc tennis (trong vai trò trọng tài chính).

Quy tắc vàng

Trọng tài trong thể thao

Trọng tài chịu trách nhiệm đảm bảo trận đấu diễn ra công bằng theo luật lệ. Họ có quyền đưa ra quyết định cuối cùng về các tình huống trên sân.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'referee' bắt nguồn từ tiếng Latin 'referre' (mang trở lại), kết hợp với hậu tố '-ee' chỉ người nhận hành động. Ban đầu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý (người tham chiếu hồ sơ), sau đó mở rộng sang thể thao vào thế kỷ 19.

📝Ghi chú sử dụng

Trọng tài trong thể thao thường mặc trang phục khác biệt để dễ nhận diện. Trong tiếng Anh Anh, 'referee' thường dùng cho bóng đá, trong khi tiếng Anh Mỹ ưu tiên 'umpire' cho cùng vai trò.

Phân tích từ

re-
lặp lại, trở lại
prefix
+
-fer-
mang, đưa
root
+
-ee
người nhận hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt