Looking up...
Đổi lấy tiền hoặc phần thưởng bằng cách sử dụng điểm, phiếu quà tặng hoặc mã giảm giá.
She redeemed her loyalty points for a flight upgrade.
Cô ấy đã đổi điểm thành thẩm của mình để nâng cấp chuyến bay.
Thường được sử dụng trong các chương trình khuyến mãi hoặc dịch vụ.
Thực hiện một lời hứa hoặc cam kết.
He redeemed his promise to help the community.
Anh ấy đã thực hiện lời hứa của mình về việc giúp đỡ cộng đồng.
Dùng để chỉ việc thực hiện một lời hứa hoặc cam kết.
Từ 'redeem' thường được sử dụng khi bạn muốn đổi điểm hoặc phiếu quà tặng để nhận phần thưởng.
Lựa chọn định nghĩa phù hợp với ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn. Ví dụ, 'redeem a voucher' khác với 'redeem a promise'.
Từ gốc Latin 'redimere' có nghĩa là 'mua lại' hoặc 'giải thoát'.
Từ này thường được sử dụng trong các chương trình khuyến mãi, dịch vụ hoặc khi thực hiện một lời hứa.