Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

redeem

/rɪˈdiːm/
verb★Trung cấp— đổi lấy
thông thường

Đổi lấy tiền hoặc phần thưởng bằng cách sử dụng điểm, phiếu quà tặng hoặc mã giảm giá.

She redeemed her loyalty points for a flight upgrade.

Cô ấy đã đổi điểm thành thẩm của mình để nâng cấp chuyến bay.

💡

Thường được sử dụng trong các chương trình khuyến mãi hoặc dịch vụ.

trang trọng

Thực hiện một lời hứa hoặc cam kết.

He redeemed his promise to help the community.

Anh ấy đã thực hiện lời hứa của mình về việc giúp đỡ cộng đồng.

💡

Dùng để chỉ việc thực hiện một lời hứa hoặc cam kết.

Cụm từ kết hợp

redeem a voucherđổi một phiếu quà tặngredeem pointsđổi điểmredeem a promisethực hiện một lời hứa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

redeem oneselfcụm từ
bù đắp lỗi lầm của mình

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các chương trình khuyến mãi

Từ 'redeem' thường được sử dụng khi bạn muốn đổi điểm hoặc phiếu quà tặng để nhận phần thưởng.

⚡Quy tắc vàng

Chọn định nghĩa phù hợp

Lựa chọn định nghĩa phù hợp với ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn. Ví dụ, 'redeem a voucher' khác với 'redeem a promise'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'redimere' có nghĩa là 'mua lại' hoặc 'giải thoát'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các chương trình khuyến mãi, dịch vụ hoặc khi thực hiện một lời hứa.

Phân tích từ

re-
lại, một lần nữa
prefix
+
-deem
cho rằng, xem xét
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.