Looking up...
Đánh giá lại hoặc xem xét lại một vấn đề, tình huống hoặc quyết định để xem xét lại giá trị, tầm quan trọng hoặc hiệu quả của nó.
The company decided to reassess its business strategy after the pandemic.
Công ty quyết định đánh giá lại chiến lược kinh doanh sau đại dịch.
She reassessed her priorities after becoming a mother.
Cô ấy đánh giá lại các ưu tiên của mình sau khi trở thành mẹ.
Thường được sử dụng khi có sự thay đổi trong tình huống hoặc khi cần xem xét lại quyết định trước đó.
Từ 'reassess' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như kinh doanh, tài chính hoặc khi cần xem xét lại quyết định trước đó.
Từ tiếng Anh 'reassess' được hình thành từ tiền tố 're-' (lại) và động từ 'assess' (đánh giá).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính hoặc khi cần xem xét lại quyết định trước đó.