approach

/əˈproʊtʃ/
verbnounTrung cấp
chung

Cách tiếp cận hoặc phương pháp để giải quyết vấn đề hoặc tiếp xúc với ai đó.

The scientist's approach to the experiment was innovative.

Phương pháp tiếp cận của nhà khoa học với thí nghiệm là sáng tạo.

💡

Có thể dùng với nhiều lĩnh vực khác nhau, từ khoa học đến giao tiếp.

chung

Cách di chuyển hoặc tiến gần đến một vật thể hoặc vị trí.

The car approached the intersection slowly.

Chiếc xe đã tiến gần đến ngã tư một cách chậm rãi.

💡

Dùng để mô tả hành động di chuyển.

Cụm từ kết hợp

approach tocách tiếp cậnapproach someonetiếp cận ai đóapproach a problemtiếp cận vấn đề

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

take an approachcụm từ
sử dụng một phương pháp
final approachcụm từ
giai đoạn cuối của một quá trình

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'approach' có thể dùng như một động từ hoặc danh từ, tùy vào ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Dùng đúng từ loại

Khi dùng như một danh từ, nó thường đi kèm với 'the' hoặc một từ định danh khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'adpropiāre', có nghĩa là 'tiến gần'.

📝Ghi chú sử dụng

Có thể dùng như một động từ hoặc danh từ, tùy vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

approach
tiến gần hoặc tiếp cận
root
Từ Điển Anh Việt