Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

race

/reɪs/
noun★Trung cấp— cuộc đua
thông thường

Một cuộc thi chạy hoặc đua nhanh giữa nhiều người hoặc vật để xác định người hoặc vật nhanh nhất.

The athletes trained hard for the race.

Các vận động viên đã tập luyện chăm chỉ cho cuộc đua.

💡

Thường dùng để chỉ các cuộc thi thể thao như chạy bộ, đua xe, đua thuyền, v.v.

thông thường

Một cuộc thi hoặc cuộc cạnh tranh giữa các cá nhân hoặc nhóm để đạt được một mục tiêu chung.

The race to develop a vaccine was intense.

Cuộc đua phát triển vaccine là rất gay go.

💡

Dùng để mô tả sự cạnh tranh trong các lĩnh vực như khoa học, kinh doanh, v.v.

trang trọng

Một nhóm người có chung nguồn gốc, văn hóa, hoặc đặc điểm di truyền.

The concept of race is complex and often debated in sociology.

Khái niệm về chủng tộc là phức tạp và thường được tranh luận trong xã hội học.

💡

Trong xã hội học, 'race' thường liên quan đến các khái niệm về chủng tộc và phân biệt chủng tộc.

Cụm từ kết hợp

run a racechạy một cuộc đuawin the racechiến thắng cuộc đuarace against timeđua tranh với thời gian

Từ đồng nghĩa

competitioncontestrivalry

Từ trái nghĩa

cooperationunity

Cụm từ liên quan

race against timecụm từ
đua tranh với thời gian
race to the bottomcụm từ
cuộc đua xuống cấp

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'race' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'race' và 'ethnicity'

'Race' thường liên quan đến các đặc điểm di truyền, còn 'ethnicity' liên quan đến văn hóa và nguồn gốc.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'race' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'race' (gia đình, dòng dõi), từ tiếng Latinh 'radix' (rễ).

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'race' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong thể thao, nó thường chỉ cuộc đua, trong xã hội học, nó liên quan đến chủng tộc.

Phân tích từ

race
cuộc đua hoặc chủng tộc
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.