Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

therapist

/ˈθɛrəpɪst/
noun★Trung cấp— người chữa bệnh bằng phương pháp tâm lý
🏥Y học
trang trọng

Một chuyên gia y tế chuyên cung cấp các phương pháp điều trị tâm lý hoặc thể chất để giúp cải thiện sức khỏe tâm thần hoặc thể chất của bệnh nhân.

The therapist used cognitive behavioral therapy to help the patient manage stress.

Thầy thuốc tâm lý đã sử dụng liệu pháp hành vi nhận thức để giúp bệnh nhân quản lý căng thẳng.

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ các chuyên gia trong lĩnh vực tâm lý học hoặc các lĩnh vực y tế liên quan.

trang trọng

Một người chuyên cung cấp các dịch vụ hỗ trợ tâm lý, như tư vấn hoặc liệu pháp tâm lý.

She became a therapist after completing her master's degree in psychology.

Cô trở thành một thầy thuốc tâm lý sau khi hoàn thành bằng thạc sĩ tâm lý học.

💡

Trong lĩnh vực tâm lý học, từ này có thể chỉ đến các chuyên gia cung cấp hỗ trợ tâm lý cho cá nhân hoặc nhóm.

Cụm từ kết hợp

cognitive behavioral therapistthầy thuốc tâm lý hành vi nhận thứcoccupational therapistthầy thuốc phục hồi chức năngphysical therapistthầy thuốc phục hồi thể chất

Từ đồng nghĩa

counselorpsychotherapisthealer

Từ trái nghĩa

patientclient

Cụm từ liên quan

go to therapycụm từ
đi làm liệu pháp
therapy sessioncụm từ
phiên liệu pháp

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng trong tiếng Việt, từ 'therapist' thường được dịch thành 'thầy thuốc tâm lý' hoặc 'thầy thuốc phục hồi' tùy vào lĩnh vực chuyên môn.

⚡Quy tắc vàng

Chọn từ đúng

Khi dịch từ 'therapist', hãy xác định rõ lĩnh vực chuyên môn của người đó để chọn từ dịch chính xác.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc từ tiếng Hy Lạp 'therapeia' (chữa bệnh) và hậu tố '-ist' (người chuyên môn).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'therapist' thường được sử dụng để chỉ các chuyên gia y tế hoặc tâm lý học, nhưng trong tiếng Việt, từ 'thầy thuốc tâm lý' hoặc 'thầy thuốc phục hồi' được sử dụng phổ biến hơn.

Phân tích từ

thera
chữa bệnh
root
+
-pist
người chuyên môn
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.