Looking up...
Một khu vực hành chính lớn trong một quốc gia, thường có chính quyền và quyền tự trị nhất định.
The government divided the country into several provinces.
Chính phủ chia nước này thành nhiều tỉnh.
Từ 'province' thường dùng để chỉ đơn vị hành chính cấp cao trong một quốc gia.
Từ 'province' thường dùng trong ngữ cảnh chính trị và hành chính, không dùng để chỉ khu vực địa lý nhỏ hơn.
Từ gốc Latin 'provincia' có nghĩa là 'khu vực được giao cho quản lý'.
Trong tiếng Anh, 'province' thường dùng để chỉ đơn vị hành chính cấp cao trong một quốc gia, như 'tỉnh' ở Việt Nam.