prisoner
người bị giam giữThe prisoner was released after serving his sentence.
Người tù đã được thả ra sau khi hoàn thành thời gian phạt.
Người bị giam giữ hoặc bị giam cầm trong nhà tù hoặc nơi giam giữ khác.
The prisoner was transferred to a maximum-security facility.
Người tù đã được chuyển đến một cơ sở giam giữ tối cao.
Trong tiếng Anh, từ 'prisoner' thường dùng để chỉ người bị giam giữ trong nhà tù, trong khi 'detainee' có thể dùng cho người bị giam giữ tạm thời.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy sử dụng 'prisoner' khi nói về người bị giam giữ trong nhà tù, và 'detainee' khi nói về người bị giam giữ tạm thời.
Quy tắc vàng
Luật pháp
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'prisoner' thường được sử dụng để chỉ người bị kết án và giam giữ trong nhà tù.
Nguồn gốc từ
Từ 'prisoner' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'prisonnier', có nghĩa là 'người bị giam giữ', và từ đó lại bắt nguồn từ 'prison' (nhà tù) và hậu tố '-er' (người làm gì đó).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'prisoner' thường dùng để chỉ người bị giam giữ trong nhà tù, trong khi 'detainee' có thể dùng cho người bị giam giữ tạm thời. Trong tiếng Việt, từ 'người tù' thường dùng để chỉ người bị giam giữ trong nhà tù.