privacy
/ˈprɪvəsi/Sự bảo vệ thông tin cá nhân hoặc cuộc sống cá nhân khỏi sự can thiệp của người khác.
Privacy laws protect consumers from unauthorized data collection.
Luật bảo vệ quyền riêng tư bảo vệ người tiêu dùng khỏi việc thu thập dữ liệu không được phép.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'privacy' thường liên quan đến các quy định về bảo vệ thông tin cá nhân.
Sự tách biệt hoặc không bị quấy nhiễu trong không gian cá nhân.
He enjoys his privacy when working from home.
Anh ấy thích sự riêng tư khi làm việc tại nhà.
Trong cuộc sống hàng ngày, 'privacy' thường được hiểu là không gian cá nhân không bị xâm phạm.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Trong tiếng Anh, 'privacy' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý liên quan đến bảo vệ thông tin cá nhân.
⚡Quy tắc vàng
Không xâm phạm quyền riêng tư
Luôn tôn trọng quyền riêng tư của người khác, đặc biệt là trong các cuộc trò chuyện hoặc khi chia sẻ thông tin trên mạng.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'privatus' (cá nhân) và hậu tố '-acy' (tính chất).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh hiện đại, 'privacy' thường liên quan đến bảo vệ thông tin cá nhân trong thời đại kỹ thuật số.