Looking up...
She spoke to him privately about her concerns.
Cô ấy đã nói riêng tư với anh ấy về những lo lắng của mình.
Một cách không công khai hoặc không được nhiều người biết đến; riêng tư.
The meeting was held privately to discuss sensitive issues.
Cuộc họp được tổ chức riêng tư để thảo luận về các vấn đề nhạy cảm.
He privately admitted that he was wrong.
Anh ấy đã thừa nhận riêng tư rằng mình đã sai.
Thường dùng để chỉ việc được thực hiện một cách bí mật hoặc không công khai.
Dùng 'privately' để nhấn mạnh tính riêng tư của một hành động hoặc sự kiện.
Từ tiếng Anh 'privately' có nguồn gốc từ 'private', có nghĩa là 'riêng tư'.
Thường dùng để mô tả hành động hoặc sự kiện diễn ra một cách bí mật hoặc không công khai.