privately

/ˈpraɪvətli/
adverbTrung cấp riêng tư
trang trọngthông thường

Một cách không công khai hoặc không được nhiều người biết đến; riêng tư.

The meeting was held privately to discuss sensitive issues.

Cuộc họp được tổ chức riêng tư để thảo luận về các vấn đề nhạy cảm.

He privately admitted that he was wrong.

Anh ấy đã thừa nhận riêng tư rằng mình đã sai.

💡

Thường dùng để chỉ việc được thực hiện một cách bí mật hoặc không công khai.

Cụm từ kết hợp

privately ownedđược sở hữu riêng tưprivately heldđược giữ riêng tưprivately fundedđược tài trợ riêng tư

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng 'privately'

Dùng 'privately' để nhấn mạnh tính riêng tư của một hành động hoặc sự kiện.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'privately' có nguồn gốc từ 'private', có nghĩa là 'riêng tư'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hành động hoặc sự kiện diễn ra một cách bí mật hoặc không công khai.

Phân tích từ

private
riêng tư
root
+
-ly
một cách
suffix
Từ Điển Anh Việt