prison

/ˈprɪz.ən/
nơi giam giữ

He was sent to prison for robbery.

Anh ấy bị đưa vào nhà tù vì tội cướp bóc.


Luật
trang trọng

Một cơ sở giam giữ nơi người phạm tội bị giam giữ theo lệnh của tòa án.

The prison system in this country is overcrowded.

Hệ thống nhà tù ở nước này quá đông đúc.

Trong tiếng Anh, 'prison' thường được dùng để chỉ nơi giam giữ người phạm tội nghiêm trọng, trong khi 'jail' thường dùng cho nơi giam giữ ngắn hạn.

Cụm từ kết hợp

go to prisonđược đưa vào nhà tùprison sentencecâu tùprison breaktrốn tù

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

do timecụm từ
chịu án tù

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'prison' và 'jail'

'Prison' thường dùng cho nơi giam giữ lâu dài, trong khi 'jail' dùng cho nơi giam giữ ngắn hạn hoặc trước khi xét xử.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'prison' khi nói về nơi giam giữ lâu dài và nghiêm trọng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'prison' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'prison', có nghĩa là 'nơi giam giữ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'prison' thường dùng cho nơi giam giữ lâu dài, trong khi 'jail' dùng cho nơi giam giữ ngắn hạn hoặc trước khi xét xử.

Phân tích từ

pris
có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'prison'
root
+
-on
hậu tố tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt