pollution

/pəˈluːʃən/
ô nhiễm

Air pollution is a serious problem in many cities.

Ô nhiễm không khí là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều thành phố.


chung

Sự ô nhiễm là sự xâm nhập của các chất độc hại hoặc không mong muốn vào môi trường, gây hại cho sức khỏe con người, động vật và thực vật.

Plastic pollution in the ocean harms marine life.

Ô nhiễm nhựa trong đại dương gây hại cho sinh vật biển.

Noise pollution can affect people's sleep and concentration.

Ô nhiễm tiếng ồn có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ và tập trung của người.

Ô nhiễm có nhiều dạng khác nhau, bao gồm ô nhiễm không khí, nước, đất, tiếng ồn và ánh sáng.

Cụm từ kết hợp

air pollutionô nhiễm không khíwater pollutionô nhiễm nướcplastic pollutionô nhiễm nhựanoise pollutionô nhiễm tiếng ồnlight pollutionô nhiễm ánh sáng

Cụm từ liên quan

polluteverb
làm ô nhiễm
polluternoun
người hoặc thực thể gây ô nhiễm
pollution controlcụm từ
biên chế ô nhiễm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn giữa 'pollution' (ô nhiễm) và 'contamination' (ô nhiễm do vi khuẩn hoặc hóa chất).

Quy tắc vàng

Phân biệt các loại ô nhiễm

Ô nhiễm không khí, nước, đất, tiếng ồn và ánh sáng đều có các tác động khác nhau đến môi trường và sức khỏe con người.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'pollution' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'polluere', nghĩa là 'làm bẩn' hoặc 'làm hỏng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'pollution' thường được sử dụng để mô tả các chất hoặc hoạt động gây ô nhiễm môi trường. Nó có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, từ khoa học đến chính trị.

Phân tích từ

pollute
làm bẩn
root
+
-ion
sự, hiện tượng
suffix
Từ Điển Anh Việt