Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

pollution

/pəˈluːʃən/
noun★Trung cấp— ô nhiễm
chung

Sự ô nhiễm là sự xâm nhập của các chất độc hại hoặc không mong muốn vào môi trường, gây hại cho sức khỏe con người, động vật và thực vật.

Plastic pollution in the ocean harms marine life.

Ô nhiễm nhựa trong đại dương gây hại cho sinh vật biển.

Noise pollution can affect people's sleep and concentration.

Ô nhiễm tiếng ồn có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ và tập trung của người.

💡

Ô nhiễm có nhiều dạng khác nhau, bao gồm ô nhiễm không khí, nước, đất, tiếng ồn và ánh sáng.

Cụm từ kết hợp

air pollutionô nhiễm không khíwater pollutionô nhiễm nướcplastic pollutionô nhiễm nhựanoise pollutionô nhiễm tiếng ồnlight pollutionô nhiễm ánh sáng

Từ đồng nghĩa

contaminationpollutingdegradation

Từ trái nghĩa

cleanlinesspuritysanitation

Cụm từ liên quan

polluteverb
làm ô nhiễm
polluternoun
người hoặc thực thể gây ô nhiễm
pollution controlcụm từ
biên chế ô nhiễm

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn giữa 'pollution' (ô nhiễm) và 'contamination' (ô nhiễm do vi khuẩn hoặc hóa chất).

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt các loại ô nhiễm

Ô nhiễm không khí, nước, đất, tiếng ồn và ánh sáng đều có các tác động khác nhau đến môi trường và sức khỏe con người.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'pollution' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'polluere', nghĩa là 'làm bẩn' hoặc 'làm hỏng'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'pollution' thường được sử dụng để mô tả các chất hoặc hoạt động gây ô nhiễm môi trường. Nó có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, từ khoa học đến chính trị.

Phân tích từ

pollute
làm bẩn
root
+
-ion
sự, hiện tượng
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.