contamination
/ˌkɒntəˈmeɪʃən/Sự có mặt của chất độc hại, vi khuẩn, hoặc chất ô nhiễm trong môi trường hoặc vật chất, gây hại cho sức khỏe hoặc môi trường.
Food contamination can lead to serious illnesses.
Sự ô nhiễm thực phẩm có thể dẫn đến các bệnh nặng.
Trong y học, ô nhiễm thường liên quan đến vi khuẩn hoặc chất độc hại trong thực phẩm hoặc nước.
Sự xâm nhập của chất ô nhiễm vào không khí, nước hoặc đất, gây hại cho môi trường.
Industrial contamination has polluted the local river.
Sự ô nhiễm từ công nghiệp đã làm ô nhiễm sông địa phương.
Trong môi trường, ô nhiễm thường liên quan đến chất thải công nghiệp hoặc hóa chất.
Sự xâm nhập của dữ liệu hoặc mã độc hại vào hệ thống máy tính.
The database was contaminated by a malware attack.
Cơ sở dữ liệu đã bị nhiễm malware.
Trong công nghệ, ô nhiễm thường liên quan đến vi rút máy tính hoặc tấn công mạng.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'contamination' thường liên quan đến chất độc hại hoặc vi khuẩn, trong khi 'pollution' thường liên quan đến môi trường.
⚡Quy tắc vàng
Chính tả
Từ này được viết với hai 'n' và một 'm'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'contaminatio', có nghĩa là 'sự ô nhiễm' hoặc 'sự hư hỏng'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực y tế, môi trường và công nghệ.