Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

polluter

/ˈpɒl.jʊ.tər/
noun★Trung cấp— người gây ô nhiễm
trang trọng

Người hoặc tổ chức gây ô nhiễm môi trường bằng cách thải ra các chất độc hại hoặc gây ô nhiễm.

The government imposed fines on the company for being a major polluter.

Chính phủ đã áp dụng các khoản phạt đối với công ty vì nó là một trong những người gây ô nhiễm lớn.

💡

Thường dùng để chỉ các cá nhân, công ty hoặc tổ chức gây ô nhiễm môi trường.

Cụm từ kết hợp

major polluterngười gây ô nhiễm lớntop polluterngười gây ô nhiễm hàng đầu

Từ đồng nghĩa

contaminatorpolluting entity

Từ trái nghĩa

environmentalistconservationist

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'polluter' thường dùng để chỉ những người hoặc tổ chức gây ô nhiễm môi trường, không dùng cho các hiện tượng tự nhiên.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'polluter' bắt nguồn từ động từ 'pollute' (ô nhiễm) và hậu tố '-er' (người làm gì đó).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh môi trường và pháp lý để chỉ những người hoặc tổ chức gây ô nhiễm.

Phân tích từ

pollute
ô nhiễm
root
+
-er
người làm gì đó
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.