Looking up...
Quá trình hoặc các biện pháp để giữ cho môi trường sạch sẽ và không có bệnh tật, đặc biệt là liên quan đến nước sạch và xử lý nước thải.
The government invested in improving sanitation infrastructure.
Chính phủ đã đầu tư vào cải thiện cơ sở hạ tầng về vệ sinh.
Thường liên quan đến hệ thống nước sạch, vệ sinh cá nhân và công cộng.
Không nhầm lẫn với 'sanitary' (liên quan đến vệ sinh) hoặc 'sanitize' (tẩy trùng).
Vệ sinh là yếu tố cơ bản để ngăn ngừa bệnh tật và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Từ gốc Latin 'sanitas' (sức khỏe) + hậu tố '-ation' (hành động).
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế công cộng và phát triển bền vững.