Looking up...
Một bản tóm tắt ngắn gọn của nội dung chính, thường bao gồm các điểm chính hoặc kết luận.
The report includes a summary of the findings.
Báo cáo bao gồm một bản tóm tắt kết quả nghiên cứu.
Thường được sử dụng trong văn bản chính thức, báo cáo hoặc tài liệu học thuật.
Một bản tóm tắt ngắn gọn của nội dung chính, thường bao gồm các điểm chính hoặc kết luận.
Can you give me a quick summary of the movie?
Bạn có thể cho tôi một bản tóm tắt nhanh về bộ phim không?
Thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày để nhanh chóng hiểu nội dung chính của một bài viết, cuốn sách hoặc một cuộc trò chuyện.
Từ 'summary' thường được sử dụng trong văn bản chính thức, báo cáo hoặc tài liệu học thuật để tóm tắt nội dung chính.
'Summary' thường tóm tắt nội dung chính, trong khi 'synopsis' thường tóm tắt nội dung của một cuốn sách, phim hoặc vở kịch.
Từ gốc Latin 'summarium', có nghĩa là 'danh sách' hoặc 'bản tóm tắt'.
Từ 'summary' thường được sử dụng để chỉ một bản tóm tắt ngắn gọn của nội dung chính, thường bao gồm các điểm chính hoặc kết luận. Nó thường được sử dụng trong văn bản chính thức, báo cáo hoặc tài liệu học thuật.