For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

summary

/ˈsʌm.ə.ri/
noun★Trung cấp
trang trọng

Một bản tóm tắt ngắn gọn của nội dung chính, thường bao gồm các điểm chính hoặc kết luận.

The report includes a summary of the findings.

Báo cáo bao gồm một bản tóm tắt kết quả nghiên cứu.

💡

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức, báo cáo hoặc tài liệu học thuật.

thông thường

Một bản tóm tắt ngắn gọn của nội dung chính, thường bao gồm các điểm chính hoặc kết luận.

Can you give me a quick summary of the movie?

Bạn có thể cho tôi một bản tóm tắt nhanh về bộ phim không?

💡

Thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày để nhanh chóng hiểu nội dung chính của một bài viết, cuốn sách hoặc một cuộc trò chuyện.

Cụm từ kết hợp

give a summarytóm tắtbrief summarybản tóm tắt ngắnexecutive summarybản tóm tắt tổng quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in summarycụm từ
tóm lại
to summarizecụm từ
tóm tắt

💡Mẹo hay

Sử dụng 'summary' trong văn bản chính thức

Từ 'summary' thường được sử dụng trong văn bản chính thức, báo cáo hoặc tài liệu học thuật để tóm tắt nội dung chính.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'summary' và 'synopsis'

'Summary' thường tóm tắt nội dung chính, trong khi 'synopsis' thường tóm tắt nội dung của một cuốn sách, phim hoặc vở kịch.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'summarium', có nghĩa là 'danh sách' hoặc 'bản tóm tắt'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'summary' thường được sử dụng để chỉ một bản tóm tắt ngắn gọn của nội dung chính, thường bao gồm các điểm chính hoặc kết luận. Nó thường được sử dụng trong văn bản chính thức, báo cáo hoặc tài liệu học thuật.

Phân tích từ

sum
tổng hợp
root
+
-mary
liệt kê
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →