story

/ˈstɔːri/
nounCơ bản
thông thường

Một câu chuyện, thường là một tập hợp các sự kiện hoặc sự kiện được kể hoặc viết để giải trí hoặc truyền đạt một thông điệp.

She told me an interesting story about her childhood.

Cô ấy kể cho tôi nghe một câu chuyện thú vị về thời thơ ấu của mình.

The news story broke this morning.

Tin tức này được công bố vào sáng nay.

💡

Từ 'story' cũng có thể dùng để chỉ một tin tức hoặc một sự kiện được báo cáo.

Cụm từ kết hợp

tell a storykể một câu chuyệnnews storytin tứcshort storytruyện ngắn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

once upon a timecụm từ
Xưa kia
happy endingcụm từ
kết thúc hạnh phúc

💡Mẹo hay

Sử dụng 'story' trong văn học

Trong văn học, 'story' thường dùng để chỉ một câu chuyện hư cấu, có thể là truyện ngắn hoặc tiểu thuyết.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'story' và 'history'

'Story' thường dùng cho câu chuyện hư cấu hoặc tin tức, còn 'history' dùng cho sự kiện lịch sử thực tế.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'story' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stōrie', có nghĩa là 'câu chuyện, sự kể'. Nó có liên quan đến từ 'history' (lịch sử).

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'story' thường dùng để chỉ một câu chuyện hư cấu hoặc một tin tức. Trong tiếng Anh hiện đại, nó cũng có thể dùng để chỉ một tầng trong một tòa nhà (ví dụ: 'the 10th story').

Phân tích từ

story
câu chuyện
root
Từ Điển Anh Việt