pay attentive

/peɪ əˈtɛntɪv/
phraseTrung cấp chăm chú
thông thường

Chăm chú, tập trung vào một việc gì đó để hiểu rõ hoặc làm tốt hơn.

He pays attentive to details in his work.

Anh ấy luôn chăm chú vào những chi tiết trong công việc của mình.

Students should pay attentive during the lecture.

Học sinh nên chăm chú nghe bài giảng.

💡

Thường dùng để nhấn mạnh sự tập trung cao độ vào một việc gì đó.

Cụm từ kết hợp

pay attentive tochăm chú vào

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'pay attentive to' thay vì 'pay attention to' khi muốn nhấn mạnh hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'pay' (chăm sóc) và 'attentive' (chăm chú).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh học tập, làm việc hoặc giao tiếp để nhấn mạnh sự tập trung.

Phân tích từ

pay
chăm sóc
verb
+
attentive
chăm chú
adjective
Từ Điển Anh Việt